THỐNG KÊ JACKPOT KỲ #1805
- Đạt (1)
- Không đạt (0)
| # | Tổ hợp 6 | Tiêu chí | Tổng thể | ||||||||||
| TC 1 | TC 2 | TC 3 | TC 4 | TC 5 | |||||||||
| 1 |
|
5/5 | |||||||||||
THỐNG KÊ CÁC TỔ HỢP 5 SỐ KỲ #1805
- Đạt (2)
- Không đạt (4)
| # | Tổ hợp 5 | Tiêu chí | Tổng thể | ||||||||
| TC 1: Lần xuất hiện |
TC 2: Tần suất |
TC 3: Đạt tổ hợp 4 |
TC 4: Cơ cấu hợp lý |
Đánh giá | |||||||
| 1 |
|
||||||||||
| 2 |
|
||||||||||
| 3 |
|
||||||||||
| 4 |
|
||||||||||
| 5 |
|
||||||||||
| 6 |
|
||||||||||
THỐNG KÊ CÁC TỔ HỢP 4 SỐ KỲ #1805
- Đạt (7)
- Không đạt (8)
| # | Tổ hợp 4 | Tiêu chí | Tổng thể | |||||||
| TC 1: Lần xuất hiện |
TC 2: Tần suất |
TC 3: Đạt tổ hợp 3 số |
TC 4: Cơ cấu hợp lý |
Đánh giá | ||||||
| 1 |
|
|||||||||
| 2 |
|
|||||||||
| 3 |
|
|||||||||
| 4 |
|
|||||||||
| 5 |
|
|||||||||
| 6 |
|
|||||||||
| 7 |
|
|||||||||
| 8 |
|
|||||||||
| 9 |
|
|||||||||
| 10 |
|
|||||||||
| 11 |
|
|||||||||
| 12 |
|
|||||||||
| 13 |
|
|||||||||
| 14 |
|
|||||||||
| 15 |
|
|||||||||
THỐNG KÊ CÁC TỔ HỢP 3 SỐ KỲ #1805
- Đạt (10)
- Không đạt (10)
| # | Tổ hợp 3 | Tiêu chí | Tổng thể | ||||||
| TC 1: Lần xuất hiện |
TC 2: Tần suất |
TC 3: Đạt tổ hợp 2 |
TC 4: Cơ cấu hợp lý |
Đánh giá | |||||
| 1 |
|
||||||||
| 2 |
|
||||||||
| 3 |
|
||||||||
| 4 |
|
||||||||
| 5 |
|
||||||||
| 6 |
|
||||||||
| 7 |
|
||||||||
| 8 |
|
||||||||
| 9 |
|
||||||||
| 10 |
|
||||||||
| 11 |
|
||||||||
| 12 |
|
||||||||
| 13 |
|
||||||||
| 14 |
|
||||||||
| 15 |
|
||||||||
| 16 |
|
||||||||
| 17 |
|
||||||||
| 18 |
|
||||||||
| 19 |
|
||||||||
| 20 |
|
||||||||
THỐNG KÊ CÁC TỔ HỢP 2 SỐ KỲ #1805
- Đạt (10)
- Không đạt (5)
| # | Bộ số | Lần xuất hiện | Tần suất | Đạt tổ hợp 1 | Cơ cấu hợp lý | Đánh giá | ||
| 1 |
|
25 | 2 | |||||
| 2 |
|
31 | 74 | |||||
| 3 |
|
32 | 3 | |||||
| 4 |
|
35 | 15 | |||||
| 5 |
|
32 | 2 | |||||
| 6 |
|
33 | 11 | |||||
| 7 |
|
34 | 16 | |||||
| 8 |
|
30 | 278 | |||||
| 9 |
|
24 | 2 | |||||
| 10 |
|
34 | 57 | |||||
| 11 |
|
32 | 51 | |||||
| 12 |
|
36 | 5 | |||||
| 13 |
|
24 | 14 | |||||
| 14 |
|
27 | 16 | |||||
| 15 |
|
27 | 90 |
THỐNG KÊ BỘ SỐ KỲ #1805
- Đạt (5)
- Không đạt (1)
| # | Bộ số | Lần xuất hiện | Tần suất | Đánh giá |
| 1 | 01 | 219 | ||
| 2 | 17 | 218 | ||
| 3 | 22 | 232 | ||
| 4 | 28 | 213 | ||
| 5 | 29 | 212 | ||
| 6 | 36 | 207 |
Điện toán 6/36
Hệ thống đã lưu trữ, phân tích
1805
Kỳ quay
26360
Trường dữ liệu
2013-01-02
Cách đây 4767 ngày





